项目
Bính âmxiàngmùHán-Việthạng mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
dự án, hạng mục, môn (thi đấu)
Giải nghĩa & ví dụ
事物分成的项或工程、活动的单位
这个项目下个月就要完成了。
zhège xiàngmù xià gè yuè jiù yào wánchéng le.
Dự án này tháng sau sẽ hoàn thành.
Cụm thường gặp
建设项目 (dự án xây dựng) / 比赛项目 (môn thi đấu) / 项目经理 (quản lý dự án)
项
目
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 项目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
项hạng