Bỏ qua điều hướng
Từ điển

无价之宝

Bính âmwújiàzhībǎoHán-Việtvô giá chi bảoTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

báu vật vô giá; vật quý không thể định giá

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 价值极高、无法用价钱衡量的珍宝

    对父母来说,孩子的健康就是无价之宝。

    duì fùmǔ láishuō, háizi de jiànkāng jiùshì wújiàzhībǎo.

    Với cha mẹ, sức khỏe của con cái chính là báu vật vô giá.

Cụm thường gặp

视为无价之宝 (coi là báu vật vô giá) / 稀世的无价之宝 (báu vật hiếm có vô giá) / 健康是无价之宝 (sức khỏe là vô giá)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 无价之宝. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.