图形
Bính âmtúxíngHán-Việtđồ hìnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
hình vẽ, đồ hình, hình (khối); đồ họa
Giải nghĩa & ví dụ
由点、线、面构成的图案或形状
请把这些图形按形状分类。
qǐng bǎ zhèxiē túxíng àn xíngzhuàng fēnlèi.
Hãy phân loại các hình này theo hình dạng.
Cụm thường gặp
几何图形 (hình hình học) / 图形设计 (thiết kế đồ họa) / 立体图形 (hình khối)
图
形
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 图形. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.