Bỏ qua điều hướng
Từ điển

拖车

Bính âmtuōchēHán-Việttha xaTừ loạidanh từ

xe cứu hộ; kéo xe

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把坏了的车拉走的车,也指把车拉走

    车在路上坏了,只能叫拖车。

    Chē zài lù shàng huài le, zhǐ néng jiào tuōchē.

    Xe hỏng giữa đường, đành phải gọi xe cứu hộ.

Cụm thường gặp

叫拖车 (gọi xe cứu hộ) / 车被拖走了 (xe bị kéo đi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 拖车. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.