Bỏ qua điều hướng
Từ điển

数目

Bính âmshùmùHán-Việtsố mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

số lượng; con số

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事物的个数;数量

    请核对一下商品的数目。

    qǐng héduì yīxià shāngpǐn de shùmù.

    Xin đối chiếu lại số lượng hàng hóa.

Cụm thường gặp

数目庞大 (số lượng khổng lồ) / 核对数目 (đối chiếu số lượng) / 数目准确 (số lượng chính xác)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 数目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.