Bỏ qua điều hướng
Từ điển

手法

Bính âmshǒufǎHán-Việtthủ phápTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

thủ pháp; kỹ xảo; thủ đoạn (nghệ thuật hoặc mánh khóe)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 艺术创作的技巧;也指待人处事的手段

    这位作家的写作手法很独特。

    zhè wèi zuòjiā de xiězuò shǒufǎ hěn dútè.

    Thủ pháp viết của nhà văn này rất độc đáo.

Cụm thường gặp

表现手法 (thủ pháp thể hiện) / 艺术手法 (thủ pháp nghệ thuật) / 欺骗手法 (thủ đoạn lừa đảo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 手法. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.