石油
Bính âmshíyóuHán-Việtthạch duTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
dầu mỏ; dầu thô
Giải nghĩa & ví dụ
从地下开采出来的可燃液体矿物
中东地区盛产石油。
zhōngdōng dìqū shèngchǎn shíyóu.
Khu vực Trung Đông giàu dầu mỏ.
Cụm thường gặp
石油资源 (tài nguyên dầu mỏ) / 开采石油 (khai thác dầu mỏ) / 石油价格 (giá dầu)
石
油
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 石油. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
石thạch