Bỏ qua điều hướng
Từ điển

加油

Bính âmjiāyóuHán-Việtgia duTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

đổ xăng; cố lên, cổ vũ, động viên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 给机器加燃料;比喻鼓劲

    比赛的时候大家都在为他加油。

    bǐsài de shíhou dàjiā dōu zài wèi tā jiāyóu.

    Khi thi đấu mọi người đều cổ vũ cho anh ấy.

Cụm thường gặp

给车加油 (đổ xăng cho xe) / 大家加油 (mọi người cố lên) / 加油打气 (cổ vũ động viên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 加油. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.