时空
Bính âmshíkōngHán-Việtthời khôngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
thời gian và không gian; không - thời gian
Giải nghĩa & ví dụ
时间和空间
这部科幻电影讲述了一段穿越时空的旅程。
zhè bù kēhuàn diànyǐng jiǎngshù le yí duàn chuānyuè shíkōng de lǚchéng.
Bộ phim khoa học viễn tưởng này kể về một hành trình xuyên không - thời gian.
Cụm thường gặp
穿越时空 (xuyên không thời gian) / 时空隧道 (đường hầm thời không) / 跨越时空 (vượt thời gian không gian)
时
空
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 时空. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
时thời