Bỏ qua điều hướng
Từ điển

深切

Bính âmshēnqièHán-Việtthâm thiếtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

sâu sắc; thấm thía; tha thiết, chân thành

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 深厚而真切;深刻而恳切

    我们对他的去世表示深切的哀悼。

    wǒmen duì tā de qùshì biǎoshì shēnqiè de āidào.

    Chúng tôi bày tỏ niềm tiếc thương sâu sắc trước sự ra đi của ông.

Cụm thường gặp

深切的关怀 (sự quan tâm sâu sắc) / 深切怀念 (tưởng nhớ tha thiết) / 深切的同情 (niềm cảm thông sâu sắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 深切. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.