Bỏ qua điều hướng
Từ điển

深刻

Bính âmshēnkèHán-Việtthâm khắcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

sâu sắc, thấm thía

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 达到事物本质的;内心感受深的

    这部电影给我留下了深刻的印象。

    zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.

    Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

Cụm thường gặp

深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc) / 深刻的体会 (cảm nhận sâu sắc) / 深刻理解 (hiểu sâu sắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 深刻. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.