苛刻
Bính âmkēkèHán-Việthà khắcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
khắc nghiệt, hà khắc, ngặt nghèo (điều kiện, yêu cầu quá đáng)
Giải nghĩa & ví dụ
(条件、要求等)过于严厉、刻薄
这家公司的用人条件十分苛刻。
zhè jiā gōngsī de yòngrén tiáojiàn shífēn kēkè.
Điều kiện tuyển người của công ty này vô cùng khắc nghiệt.
Cụm thường gặp
条件苛刻 (điều kiện hà khắc) / 苛刻的要求 (yêu cầu ngặt nghèo) / 过于苛刻 (quá khắt khe)
苛
刻
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 苛刻. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.