深厚
Bính âmshēnhòuHán-Việtthâm hậuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
sâu đậm, sâu sắc, vững chắc
Giải nghĩa & ví dụ
(感情、基础等)深而牢固
他们之间有着深厚的友谊。
tāmen zhījiān yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì.
Giữa họ có một tình bạn sâu đậm.
Cụm thường gặp
深厚的友谊 (tình bạn sâu đậm) / 深厚的感情 (tình cảm sâu đậm) / 基础深厚 (nền tảng vững chắc)
深
厚
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 深厚. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
深thâm