Bỏ qua điều hướng
Từ điển

加深

Bính âmjiāshēnHán-Việtgia thâmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

làm sâu sắc thêm, tăng thêm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 使程度变得更深

    这次旅行加深了我们的友谊。

    zhè cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen de yǒuyì.

    Chuyến đi này đã làm sâu sắc thêm tình bạn của chúng tôi.

Cụm thường gặp

加深印象 (làm sâu ấn tượng) / 加深了解 (hiểu sâu thêm) / 加深矛盾 (làm trầm trọng mâu thuẫn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 加深. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.