加深
Bính âmjiāshēnHán-Việtgia thâmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
làm sâu sắc thêm, tăng thêm
Giải nghĩa & ví dụ
使程度变得更深
这次旅行加深了我们的友谊。
zhè cì lǚxíng jiāshēn le wǒmen de yǒuyì.
Chuyến đi này đã làm sâu sắc thêm tình bạn của chúng tôi.
Cụm thường gặp
加深印象 (làm sâu ấn tượng) / 加深了解 (hiểu sâu thêm) / 加深矛盾 (làm trầm trọng mâu thuẫn)
加
深
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 加深. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
加gia