上海
Bính âmShànghǎiHán-Việtthượng hảiTừ loạidanh từ
Thượng Hải
Giải nghĩa & ví dụ
中国东部的大城市
上海的晚上非常漂亮。
Shànghǎi de wǎnshang fēicháng piàoliang.
Thượng Hải về đêm rất đẹp.
Cụm thường gặp
去上海 (đi Thượng Hải) / 上海人 (người Thượng Hải) / 上海的夜景 (cảnh đêm Thượng Hải)
上
海
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 上海. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
上thượng