Bỏ qua điều hướng
Từ điển

人气

Bính âmrénqìHán-Việtnhân khíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

độ nổi tiếng; sức hút; mức được yêu thích

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人或事物受欢迎、聚集人心的程度

    这位歌手在年轻人中人气很高。

    zhè wèi gēshǒu zài niánqīngrén zhōng rénqì hěn gāo.

    Ca sĩ này rất được yêu thích trong giới trẻ.

Cụm thường gặp

人气很旺 (rất được ưa chuộng) / 人气爆棚 (độ nổi tiếng bùng nổ) / 聚集人气 (thu hút sự chú ý)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 人气. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.