Bỏ qua điều hướng
Từ điển

气流

Bính âmqìliúHán-Việtkhí lưuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

luồng không khí, dòng khí

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 流动的空气

    飞机穿过一股强烈的气流,机身猛烈颠簸。

    fēijī chuānguò yì gǔ qiángliè de qìliú, jīshēn měngliè diānbǒ.

    Máy bay xuyên qua một luồng khí mạnh, thân máy bay rung lắc dữ dội.

Cụm thường gặp

强气流 (luồng khí mạnh) / 一股气流 (một luồng không khí) / 气流颠簸 (khí lưu gây xóc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 气流. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.