Bỏ qua điều hướng
Từ điển

前期

Bính âmqiánqīHán-Việttiền kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; kỳ trước

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 某一过程或时间的前一阶段

    项目前期的准备工作很重要。

    xiàngmù qiánqī de zhǔnbèi gōngzuò hěn zhòngyào.

    Công tác chuẩn bị giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng.

Cụm thường gặp

前期准备 (chuẩn bị giai đoạn đầu) / 前期投入 (đầu tư ban đầu) / 前期工作 (công việc giai đoạn đầu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 前期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.