Bỏ qua điều hướng
Từ điển

南宁

Bính âmNánníngHán-Việtnam ninhTừ loạidanh từ

Nam Ninh (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 广西的首府,离越南很近

    他打算下个月去南宁。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Nánníng.

    Anh ấy định tháng sau đi Nam Ninh.

Cụm thường gặp

去南宁 (đi Nam Ninh) / 南宁人 (người Nam Ninh) / 南宁的天气 (thời tiết Nam Ninh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 南宁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.