南宁
Bính âmNánníngHán-Việtnam ninhTừ loạidanh từ
Nam Ninh (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
广西的首府,离越南很近
他打算下个月去南宁。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Nánníng.
Anh ấy định tháng sau đi Nam Ninh.
Cụm thường gặp
去南宁 (đi Nam Ninh) / 南宁人 (người Nam Ninh) / 南宁的天气 (thời tiết Nam Ninh)
南
宁
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 南宁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
南nam