Bỏ qua điều hướng
Từ điển

宁静

Bính âmníngjìngHán-Việtninh tĩnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

yên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 环境或心情安静、平和

    夜幕降临,整个村庄显得格外宁静。

    yèmù jiànglín, zhěnggè cūnzhuāng xiǎnde géwài níngjìng.

    Màn đêm buông xuống, cả ngôi làng trở nên tĩnh lặng lạ thường.

Cụm thường gặp

宁静的夜晚 (đêm tĩnh lặng) / 内心宁静 (nội tâm thanh thản) / 宁静祥和 (yên bình an hòa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 宁静. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.