Bỏ qua điều hướng
Từ điển

宁平

Bính âmNíngpíngHán-Việtninh bìnhTừ loạidanh từ

Ninh Bình (tỉnh của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南北部的一个省

    宁平的风景像一幅画。

    Níngpíng de fēngjǐng xiàng yī fú huà.

    Phong cảnh Ninh Bình đẹp như một bức tranh.

Cụm thường gặp

宁平省 (tỉnh Ninh Bình) / 去宁平 (đi Ninh Bình) / 宁平的风景 (phong cảnh Ninh Bình)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 宁平. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.