Bỏ qua điều hướng
Từ điển

安静

Bính âmānjìngHán-Việtan tĩnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

yên tĩnh, yên lặng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有声音;没有吵闹

    图书馆里非常安静。

    túshūguǎn lǐ fēicháng ānjìng.

    Trong thư viện rất yên tĩnh.

Cụm thường gặp

很安静 (rất yên tĩnh) / 安静的教室 (lớp học yên tĩnh) / 保持安静 (giữ yên lặng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 安静. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.