Bỏ qua điều hướng
Từ điển

平静

Bính âmpíngjìngHán-Việtbình tĩnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

yên tĩnh; bình lặng; điềm tĩnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有动荡,安定平稳

    听完那番话,她渐渐平静下来。

    tīng wán nà fān huà, tā jiànjiàn píngjìng xiàlái.

    Nghe xong những lời đó, cô ấy dần dần bình tĩnh lại.

Cụm thường gặp

心情平静 (tâm trạng bình tĩnh) / 平静的湖面 (mặt hồ phẳng lặng) / 恢复平静 (lấy lại bình tĩnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 平静. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.