名言
Bính âmmíngyánHán-Việtdanh ngônTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
danh ngôn; câu nói nổi tiếng, sâu sắc, hay được trích dẫn
Giải nghĩa & ví dụ
著名的、常被引用的精辟话语
这句名言激励了无数年轻人。
zhè jù míngyán jīlìle wúshù niánqīngrén.
Câu danh ngôn này đã cổ vũ vô số bạn trẻ.
Cụm thường gặp
至理名言 (danh ngôn chí lý) / 名人名言 (danh ngôn danh nhân) / 一句名言 (một câu danh ngôn)
名
言
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 名言. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
名danh