姓名
Bính âmxìngmíngHán-Việttính danhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
họ tên; họ và tên
Giải nghĩa & ví dụ
姓和名字
请在这里写上你的姓名。
qǐng zài zhèlǐ xiě shàng nǐ de xìngmíng.
Xin viết họ tên của bạn vào đây.
Cụm thường gặp
写姓名 (viết họ tên) / 真实姓名 (họ tên thật) / 姓名和电话 (họ tên và số điện thoại)
姓
名
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 姓名. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.