Bỏ qua điều hướng
Từ điển

门诊

Bính âmménzhěnHán-Việtmôn chẩnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

khám bệnh ngoại trú

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 医生在医院为不住院的病人看病

    这位医生上午门诊,下午做手术。

    zhè wèi yīshēng shàngwǔ ménzhěn, xiàwǔ zuò shǒushù.

    Bác sĩ này buổi sáng khám ngoại trú, buổi chiều mổ.

Cụm thường gặp

门诊时间 (giờ khám) / 去门诊 (đi khám ngoại trú) / 门诊大楼 (tòa nhà khám bệnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 门诊. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.