Bỏ qua điều hướng
Từ điển

门口

Bính âmménkǒuHán-Việtmôn khẩuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

cửa ra vào; cổng; chỗ cửa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 门跟前;出入口的地方

    他在门口等我。

    tā zài ménkǒu děng wǒ.

    Anh ấy đợi tôi ở cửa.

Cụm thường gặp

在门口 (ở cửa) / 学校门口 (cổng trường) / 门口等 (đợi ở cửa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 门口. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.