露面
Bính âmlòumiànHán-Việtlộ diệnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
lộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
Giải nghĩa & ví dụ
露出面目;在公开场合出现。
这位明星很久没在公众面前露面了。
zhè wèi míngxīng hěn jiǔ méi zài gōngzhòng miànqián lòumiàn le.
Ngôi sao này đã lâu không xuất hiện trước công chúng.
Cụm thường gặp
公开露面 (lộ diện công khai) / 不肯露面 (không chịu ra mặt) / 首次露面 (xuất hiện lần đầu)
露
面
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 露面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.