Bỏ qua điều hướng
Từ điển

留下

Bính âmliúxiaHán-Việtlưu hạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

ở lại; để lại, giữ lại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 停下不走;使事物保存或遗留

    这件事给我留下了深刻的印象。

    zhè jiàn shì gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.

    Việc này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

Cụm thường gặp

留下地址 (để lại địa chỉ) / 留下印象 (để lại ấn tượng) / 把他留下 (giữ anh ấy lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 留下. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.