理念
Bính âmlǐniànHán-Việtlý niệmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
lý niệm, quan niệm, tư tưởng chỉ đạo
Giải nghĩa & ví dụ
思想上的基本观念或指导原则
这家公司的服务理念是顾客至上。
zhè jiā gōngsī de fúwù lǐniàn shì gùkè zhìshàng.
Triết lý phục vụ của công ty này là khách hàng trên hết.
Cụm thường gặp
教育理念 (lý niệm giáo dục) / 经营理念 (triết lý kinh doanh) / 全新理念 (quan niệm hoàn toàn mới)
理
念
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 理念. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.