来不及
Bính âmláibujíHán-Việtlai bất cậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
không kịp, không còn kịp
Giải nghĩa & ví dụ
时间不够,无法办到
再不走就来不及了。
zài bù zǒu jiù láibují le.
Không đi ngay thì sẽ không kịp mất.
Cụm thường gặp
来不及做 (không kịp làm) / 来不及吃饭 (không kịp ăn cơm) / 已经来不及 (đã không kịp rồi)
来
不
及
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 来不及. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
来lai