Bỏ qua điều hướng
Từ điển

来不及

Bính âmláibujíHán-Việtlai bất cậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

không kịp, không còn kịp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 时间不够,无法办到

    再不走就来不及了。

    zài bù zǒu jiù láibují le.

    Không đi ngay thì sẽ không kịp mất.

Cụm thường gặp

来不及做 (không kịp làm) / 来不及吃饭 (không kịp ăn cơm) / 已经来不及 (đã không kịp rồi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 来不及. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.