Bỏ qua điều hướng
Từ điển

口感

Bính âmkǒugǎnHán-Việtkhẩu cảmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

cảm giác khi ăn, độ ngon miệng (kết cấu, độ mềm giòn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 食物或饮料在口中所产生的感觉

    这种面包的口感很松软。

    zhè zhǒng miànbāo de kǒugǎn hěn sōngruǎn.

    Loại bánh mì này có kết cấu rất mềm xốp.

Cụm thường gặp

口感细腻 (kết cấu mịn màng) / 口感酥脆 (ăn giòn tan) / 独特口感 (cảm giác ăn độc đáo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 口感. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.