Bỏ qua điều hướng
Từ điển

空地

Bính âmkòngdìHán-Việtkhông địaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

khoảng đất trống, bãi đất trống

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 空着没有利用的土地

    房子前面有一块空地。

    fángzi qiánmiàn yǒu yí kuài kòngdì.

    Trước nhà có một khoảng đất trống.

Cụm thường gặp

一块空地 (một khoảng đất trống) / 门前空地 (bãi đất trước cửa) / 利用空地 (tận dụng đất trống)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 空地. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.