客流
Bính âmkèliúHán-Việtkhách lưuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
luồng hành khách; dòng khách di chuyển
Giải nghĩa & ví dụ
在一定时间内流动的旅客数量或人流
节假日期间车站的客流明显增加。
jiéjiàrì qījiān chēzhàn de kèliú míngxiǎn zēngjiā.
Trong dịp lễ tết, luồng hành khách ở nhà ga tăng lên rõ rệt.
Cụm thường gặp
客流高峰 (cao điểm hành khách) / 客流量 (lưu lượng khách) / 客流密集 (khách đông đúc)
客
流
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 客流. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
客khách