Bỏ qua điều hướng
Từ điển

客房

Bính âmkèfángHán-Việtkhách phòngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

phòng khách; phòng nghỉ dành cho khách (trong khách sạn, gia đình)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 旅馆或家庭中供客人住宿的房间

    这家酒店的客房干净又宽敞。

    zhè jiā jiǔdiàn de kèfáng gānjìng yòu kuānchang.

    Phòng nghỉ của khách sạn này vừa sạch vừa rộng.

Cụm thường gặp

打扫客房 (dọn phòng khách) / 预订客房 (đặt phòng nghỉ) / 客房服务 (dịch vụ phòng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 客房. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.