Bỏ qua điều hướng
Từ điển

剧目

Bính âmjùmùHán-Việtkịch mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tiết mục, danh mục vở diễn (kịch, tuồng, ca kịch)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 戏剧或曲艺演出的节目名称

    这家剧院的传统剧目很丰富。

    zhè jiā jùyuàn de chuántǒng jùmù hěn fēngfù.

    Các tiết mục truyền thống của nhà hát này rất phong phú.

Cụm thường gặp

传统剧目 (tiết mục truyền thống) / 保留剧目 (tiết mục bảo lưu) / 上演剧目 (vở diễn công diễn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 剧目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.