Bỏ qua điều hướng
Từ điển

角色

Bính âmjuésèHán-Việtgiác sắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

vai diễn; vai trò

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 戏剧、影视中的人物;比喻所担任的身份或作用

    她在这部电影里扮演了一个重要角色。

    tā zài zhè bù diànyǐng lǐ bànyǎnle yī gè zhòngyào juésè.

    Cô ấy đóng một vai quan trọng trong bộ phim này.

Cụm thường gặp

扮演角色 (đóng vai) / 主要角色 (vai chính) / 重要角色 (vai trò quan trọng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 角色. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.