Bỏ qua điều hướng
Từ điển

局部

Bính âmjúbùHán-Việtcục bộTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cục bộ, bộ phận (một phần của chỉnh thể)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 整体中的一部分

    这次手术只需要进行局部麻醉。

    zhè cì shǒushù zhǐ xūyào jìnxíng júbù mázuì.

    Ca phẫu thuật này chỉ cần gây tê cục bộ.

Cụm thường gặp

局部麻醉 (gây tê cục bộ) / 局部地区 (khu vực cục bộ) / 从局部到整体 (từ bộ phận đến toàn thể)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 局部. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.