Bỏ qua điều hướng
Từ điển

惊心动魄

Bính âmjīngxīn-dòngpòHán-Việtkinh tâm động pháchTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

kinh hồn bạt vía; hồi hộp gay cấn tột độ, làm rung động lòng người

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容使人非常紧张、震动,感受极深

    那是一场惊心动魄的搏斗。

    nà shì yì chǎng jīngxīn dòngpò de bódòu.

    Đó là một cuộc vật lộn kinh hồn bạt vía.

Cụm thường gặp

惊心动魄的场面 (cảnh tượng kinh hồn) / 一段惊心动魄 (một đoạn gay cấn) / 惊心动魄的经历 (trải nghiệm nghẹt thở)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 惊心动魄. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.