精美
Bính âmjīngměiHán-Việttinh mỹTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
tinh xảo, đẹp đẽ tinh tế
Giải nghĩa & ví dụ
精致美好
这本书的插图非常精美。
zhè běn shū de chātú fēicháng jīngměi.
Tranh minh họa của cuốn sách này rất tinh xảo.
Cụm thường gặp
精美的礼物 (món quà tinh xảo) / 包装精美 (đóng gói tinh xảo) / 精美图案 (hoa văn tinh xảo)
精
美
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 精美. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
精tinh