精确
Bính âmjīngquèHán-Việttinh xácTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
chính xác, chuẩn xác
Giải nghĩa & ví dụ
非常准确;精密确切
这台仪器的测量结果非常精确。
zhè tái yíqì de cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè.
Kết quả đo của thiết bị này rất chính xác.
Cụm thường gặp
精确计算 (tính toán chính xác) / 精确的数据 (số liệu chính xác) / 精确测量 (đo lường chính xác)
精
确
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 精确. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
精tinh