Bỏ qua điều hướng
Từ điển

正确

Bính âmzhèngquèHán-Việtchính xácTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

đúng đắn, chính xác

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 符合事实、道理或标准的

    你的回答是正确的。

    nǐ de huídá shì zhèngquè de.

    Câu trả lời của bạn là chính xác.

Cụm thường gặp

正确答案 (đáp án đúng) / 正确方法 (phương pháp đúng) / 完全正确 (hoàn toàn đúng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 正确. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.