Bỏ qua điều hướng
Từ điển

精华

Bính âmjīnghuáHán-Việttinh hoaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tinh hoa, tinh túy; phần tinh túy nhất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事物中最纯粹、最优秀、最重要的部分

    这本书汇集了中华文化的精华。

    zhè běn shū huìjí le Zhōnghuá wénhuà de jīnghuá.

    Cuốn sách này tập hợp tinh hoa của văn hóa Trung Hoa.

Cụm thường gặp

文化精华 (tinh hoa văn hóa) / 吸取精华 (hấp thu tinh túy) / 去粗取精 (bỏ thô lấy tinh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 精华. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.