华丽
Bính âmhuálìHán-Việthoa lệTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
lộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ; hoa mỹ
Giải nghĩa & ví dụ
美丽而有光彩;华美富丽
演员们穿着华丽的服装登台表演。
yǎnyuánmen chuān zhe huálì de fúzhuāng dēngtái biǎoyǎn.
Các diễn viên mặc trang phục lộng lẫy lên sân khấu biểu diễn.
Cụm thường gặp
华丽的服装 (trang phục lộng lẫy) / 辞藻华丽 (từ ngữ hoa mỹ) / 装饰华丽 (trang trí tráng lệ)
华
丽
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 华丽. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
华hoa