Bỏ qua điều hướng
Từ điển

交际

Bính âmjiāojìHán-Việtgiao tếTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

giao tiếp, giao thiệp, ứng xử xã hội

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人与人之间往来交往

    语言是人们交际的重要工具。

    yǔyán shì rénmen jiāojì de zhòngyào gōngjù.

    Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng của con người.

Cụm thường gặp

社会交际 (giao tiếp xã hội) / 交际能力 (khả năng giao tiếp) / 善于交际 (giỏi giao tiếp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 交际. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.