Bỏ qua điều hướng
Từ điển

交警

Bính âmjiāojǐngHán-Việtgiao cảnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

cảnh sát giao thông

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 管理交通的警察

    交警正在指挥交通。

    jiāojǐng zhèngzài zhǐhuī jiāotōng.

    Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.

Cụm thường gặp

一名交警 (một cảnh sát giao thông) / 交警执勤 (cảnh sát giao thông trực) / 听交警的话 (nghe lời cảnh sát giao thông)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 交警. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.