Bỏ qua điều hướng
Từ điển

报警

Bính âmbàojǐngHán-Việtbáo cảnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

báo cảnh sát; báo động

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 向警方报告发生了紧急情况

    发现小偷后,他马上报警了。

    fāxiàn xiǎotōu hòu, tā mǎshàng bàojǐng le.

    Phát hiện kẻ trộm xong, anh ấy lập tức báo cảnh sát.

Cụm thường gặp

打电话报警 (gọi điện báo cảnh sát) / 及时报警 (kịp thời báo công an) / 报警求助 (báo cảnh sát cầu cứu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 报警. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.