Bỏ qua điều hướng
Từ điển

见解

Bính âmjiànjiěHán-Việtkiến giảiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

kiến giải; quan điểm, cách nhìn nhận

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对事物的认识和看法

    他对这个问题提出了独到的见解。

    tā duì zhège wèntí tíchū le dúdào de jiànjiě.

    Ông ấy đưa ra kiến giải độc đáo về vấn đề này.

Cụm thường gặp

独到的见解 (kiến giải độc đáo) / 发表见解 (trình bày quan điểm) / 见解一致 (quan điểm nhất trí)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 见解. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.