火热
Bính âmhuǒrèHán-Việthoả nhiệtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
nóng bỏng; sôi nổi, mãnh liệt; thân mật, gắn bó
Giải nghĩa & ví dụ
像火一样热;形容热情高涨或关系亲密
工地上呈现出一片火热的景象。
gōngdì shàng chéngxiàn chū yípiàn huǒrè de jǐngxiàng.
Công trường hiện lên một khung cảnh sôi động nóng bỏng.
Cụm thường gặp
火热的斗争 (cuộc đấu tranh sôi nổi) / 打得火热 (thân mật gắn bó) / 火热的心 (trái tim nóng bỏng)
火
热
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 火热. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.