后期
Bính âmhòuqīHán-Việthậu kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
giai đoạn sau, thời kỳ cuối, hậu kỳ
Giải nghĩa & ví dụ
某个时期的后一阶段
这部电影的后期制作花了半年时间。
zhè bù diànyǐng de hòuqī zhìzuò huāle bànnián shíjiān.
Khâu hậu kỳ của bộ phim này mất nửa năm.
Cụm thường gặp
后期制作 (khâu hậu kỳ) / 项目后期 (giai đoạn cuối dự án) / 后期阶段 (giai đoạn sau)
后
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 后期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
后hậu